váng óc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm giác chóng mặt, hoa mắt: "váng óc" mô tả trạng thái đầu óc quay cuồng, không vững vàng, thường đi kèm với cảm giác buồn nôn hoặc mất thăng bằng.
- Gây choáng váng, chói tai: Dùng để chỉ âm thanh hoặc tác động mạnh khiến người nghe cảm thấy khó chịu, như bị đập vào đầu.
Ví dụ sử dụng
Cảm giác chóng mặt:
- Sau khi xoay vòng nhiều lần, tôi cảm thấy váng óc. (Tôi bị chóng mặt, đầu óc quay cuồng.)
- Cơn đau đầu khiến cô ấy váng óc không thể làm việc. (Cơn đau đầu làm cô ấy hoa mắt, không tập trung được.)
Âm thanh gây choáng:
- Tiếng ồn váng óc từ công trường làm tôi khó chịu. (Âm thanh ồn ào đến mức làm đầu tôi quay cuồng.)
- Âm thanh váng óc của loa phát thanh vang vọng khắp khu phố. (Tiếng loa lớn và chói tai gây cảm giác khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"váng óc vì": nguyên nhân gây ra trạng thái chóng mặt hoặc choáng váng.
- Cô ấy váng óc vì thiếu ngủ. (Thiếu ngủ khiến cô ấy chóng mặt.)
- Chúng tôi váng óc vì tiếng nhạc quá lớn. (Âm nhạc ồn ào làm chúng tôi choáng váng.)
"cảm giác váng óc": trạng thái cụ thể của sự chóng mặt.
- Cảm giác váng óc thường xuất hiện khi huyết áp thay đổi. (Cảm giác quay cuồng đầu óc thường do huyết áp dao động.)
Biến thể và từ gần giống
Chóng mặt (tính từ): cảm giác quay cuồng, mất thăng bằng — đồng nghĩa với "váng óc" trong ngữ cảnh thể chất.
- Tôi bị chóng mặt khi đứng dậy quá nhanh. (Tôi cảm thấy quay cuồng khi đứng dậy đột ngột.)
Hoa mắt (tính từ): nhìn thấy mọi thứ mờ ảo, không rõ — thường đi cùng với "váng óc".
- Anh ấy hoa mắt váng óc sau cú ngã. (Anh ấy mờ mắt và chóng mặt sau khi ngã.)
Từ đồng nghĩa
- Choáng váng: trạng thái bất ngờ, mất phương hướng, thường do cú sốc hoặc tác động mạnh.
- Tin tức đó làm tôi choáng váng. (Tin tức gây sốc khiến tôi bất ngờ.)
- Quay cuồng: cảm giác mọi thứ xoay tròn, mất kiểm soát.
- Đầu óc tôi quay cuồng vì quá nhiều thông tin. (Tôi bị quá tải thông tin, cảm thấy lộn xộn.)
Thành ngữ liên quan
- Váng óc như say tàu xe: cảm giác chóng mặt mạnh, giống như khi đi tàu xe bị say.
- Ngồi sau xe một lúc, tôi váng óc như say tàu xe. (Tôi cảm thấy quay cuồng giống như say xe.)
- Váng óc vì tiếng ồn: bị choáng váng do âm thanh quá lớn.
- Công trường xây dựng làm cả khu phố váng óc vì tiếng ồn. (Tiếng ồn từ công trường khiến mọi người khó chịu đến mức chóng mặt.)